Olimpia Grudziadz
Ba Lan
Olimpia Grudziadz Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Olimpia Grudziadz ghi bàn cứ mỗi 45 phút trong II Liga
Olimpia Grudziadz ghi trung bình 2.00 bàn mỗi trận
Olimpia Grudziadz là đội đầu tiên ghi bàn trong 3% trong suốt II Liga
Olimpia Grudziadz không ghi được bàn trong 9% tại II Liga
Bàn thua
Olimpia Grudziadz để thủng lưới cứ mỗi 72 phút tại II Liga
Olimpia Grudziadz để thủng lưới trung bình 1.26 bàn mỗi trận
Olimpia Grudziadz đạt được 20% trận giữ sạch lưới tại II Liga
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Olimpia Grudziadz đã tham gia trong II Liga
Olimpia Grudziadz tổng số bàn thắng mỗi trận 3.26 trong mỗi trận tại II Liga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 69% đối với Olimpia Grudziadz tại II Liga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 63% đối với Olimpia Grudziadz tại II Liga
CDG thống kê
Olimpia Grudziadz đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 72% trận đấu tại II Liga
Olimpia Grudziadz ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 35% trận đấu tại II Liga
Olimpia Grudziadz ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 43% trận đấu của đội này tại II Liga
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Olimpia Grudziadz ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong II Liga
Olimpia Grudziadz chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong II Liga
Olimpia Grudziadz chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong II Liga
Olimpia Grudziadz ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong II Liga
Olimpia Grudziadz chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong II Liga
Olimpia Grudziadz chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong II Liga
Kèo Chấp Thống Kê
Olimpia Grudziadz ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong II Liga
Trong hiệp một, Olimpia Grudziadz ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong II Liga
Trong hiệp hai, Olimpia Grudziadz ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 98% trong II Liga
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Olimpia Grudziadz thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại II Liga
Olimpia Grudziadz có trung bình 0.11 thẻ trong các trận đấu tại II Liga
Trong hiệp một, Olimpia Grudziadz thắng bằng thẻ trong 3% trận đấu tại II Liga
Trong hiệp một, Olimpia Grudziadz có trung bình 0.03 thẻ trong các trận đấu tại II Liga
Trong hiệp hai, Olimpia Grudziadz thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại II Liga
Trong hiệp hai, Olimpia Grudziadz có trung bình 0.09 thẻ trong các trận đấu tại II Liga
Phạt Góc Thống Kê
Olimpia Grudziadz thắng bằng quả phạt góc trong 3% trận đấu tại II Liga
Olimpia Grudziadz có trung bình 0.51 quả phạt góc trong các trận đấu tại II Liga
Trong hiệp một, Olimpia Grudziadz thắng bằng quả phạt góc trong 3% trận đấu tại II Liga
Olimpia Grudziadz có trung bình 0.40 quả phạt góc trong các trận đấu tại II Liga
Trong hiệp hai, Olimpia Grudziadz thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại II Liga
Olimpia Grudziadz có trung bình 0.11 quả phạt góc trong các trận đấu tại II Liga
Olimpia Grudziadz Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 21 | 5 | 8 | 69:45 | 24 | 68 | |
| 2 | 34 | 17 | 13 | 4 | 57:37 | 20 | 64 | |
| 3 | 34 | 18 | 10 | 6 | 69:42 | 27 | 64 | |
| 4 | 34 | 17 | 7 | 10 | 64:43 | 21 | 58 | |
| 5 | 34 | 16 | 7 | 11 | 65:49 | 16 | 55 | |
| 6 | 34 | 14 | 13 | 7 | 54:40 | 14 | 55 | |
| 7 | 34 | 13 | 14 | 7 | 46:35 | 11 | 53 | |
| 8 | 34 | 14 | 10 | 10 | 58:47 | 11 | 52 | |
| 9 | 34 | 12 | 10 | 12 | 45:48 | -3 | 46 | |
| 10 | 34 | 10 | 16 | 8 | 56:43 | 13 | 46 | |
| 11 | 34 | 12 | 10 | 12 | 47:40 | 7 | 46 | |
| 12 | 34 | 12 | 8 | 14 | 51:59 | -8 | 44 | |
| 13 | 34 | 10 | 12 | 12 | 48:47 | 1 | 42 | |
| 14 | 34 | 10 | 7 | 17 | 47:62 | -15 | 37 | |
| 15 | 34 | 9 | 7 | 18 | 37:61 | -24 | 34 | |
| 16 | 34 | 8 | 10 | 16 | 37:55 | -18 | 34 | |
| 17 | 34 | 5 | 10 | 19 | 33:64 | -31 | 25 | |
| 18 | 34 | 0 | 7 | 27 | 18:84 | -66 | 6 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation Playoffs
- Relegation
Olimpia Grudziadz Biệt đội
No data for selected season